Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-053.04 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-053.94 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36K-240.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-681.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-944.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.48 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.47 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.03 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 86A-323.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.71 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-455.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-286.02 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.53 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 93A-515.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.41 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-215.42 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-217.67 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-034.91 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |