Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-082.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63D-014.31 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71A-221.10 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-135.73 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-138.03 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-023.31 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-150.71 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-151.84 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-128.45 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-137.23 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66D-015.37 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-341.46 | - | An Giang | Xe Con | - |