Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-297.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-689.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 77A-367.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.94 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.02 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-009.04 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86A-327.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.32 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-477.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-291.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-634.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-660.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.24 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-030.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-082.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-085.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |