Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21D-008.17 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-262.12 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-265.20 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-862.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.60 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-268.80 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-016.49 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-003.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.57 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.10 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19C-278.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.24 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-804.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-022.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-343.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |