Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-026.80 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-925.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-559.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-359.78 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.37 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-498.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.81 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-159.75 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-176.31 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-015.05 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-017.48 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-231.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38D-023.70 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-009.52 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |