Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-215.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-350.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-351.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-351.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-221.87 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-188.94 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-519.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-014.32 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 69A-175.93 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-030.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-059.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-063.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-064.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-079.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-097.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |