Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-975.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.53 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-428.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.07 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |