Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-537.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.24 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-843.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |