Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-564.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-688.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75A-394.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-012.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 77A-358.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-358.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.20 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-265.82 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-040.61 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.43 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-570.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-572.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.37 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-013.41 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86D-007.73 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-013.91 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-823.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-398.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |