Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-887.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.41 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-870.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-790.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-872.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.10 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.75 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-926.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |