Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-411.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.75 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-250.70 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-250.80 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-251.31 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.14 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-121.64 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.57 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-753.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.57 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 60K-625.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-773.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-027.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |