Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-447.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-662.01 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-629.43 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-629.82 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-631.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-633.02 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.43 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-130.92 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-010.48 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-008.97 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21C-111.91 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 12A-271.37 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.60 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-730.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.20 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.42 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-790.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-025.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-021.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |