Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-014.47 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-357.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.03 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.82 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.78 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-574.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.46 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.97 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-322.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-322.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.12 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.72 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.80 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.60 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-009.21 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-009.62 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 93A-516.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.46 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.13 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.12 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-520.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-522.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-522.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |