Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-373.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.24 - Hà Nội Xe Con -
29K-329.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-329.67 - Hà Nội Xe Tải -
29K-336.14 - Hà Nội Xe Tải -
29K-336.81 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-366.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-374.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-443.64 - Hà Nội Xe Tải -
29D-629.67 - Hà Nội Xe tải van -
23A-170.57 - Hà Giang Xe Con -
23A-171.78 - Hà Giang Xe Con -
23D-010.46 - Hà Giang Xe tải van -
11A-136.40 - Cao Bằng Xe Con -
11A-140.30 - Cao Bằng Xe Con -
11B-015.10 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-016.81 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-017.05 - Cao Bằng Xe Khách -
11D-010.92 - Cao Bằng Xe tải van -
11D-012.82 - Cao Bằng Xe tải van -
97A-100.70 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-052.91 - Bắc Kạn Xe Tải -
22C-117.74 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-019.12 - Tuyên Quang Xe Khách -
22B-019.70 - Tuyên Quang Xe Khách -
24A-317.10 - Lào Cai Xe Con -
24C-166.41 - Lào Cai Xe Tải -
24C-169.91 - Lào Cai Xe Tải -