Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-482.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-183.92 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-483.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-526.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-049.21 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-376.23 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-196.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-017.24 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-277.92 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.54 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.80 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.01 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.05 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-942.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-065.97 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-266.17 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-179.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-358.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.74 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-261.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.61 | - | Bình Định | Xe Tải | - |