Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-437.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-438.46 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-441.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-259.41 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-261.53 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-014.80 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-027.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-027.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-028.23 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-356.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.02 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-219.71 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-129.17 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-009.51 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-588.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-148.23 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.78 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.21 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-328.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-160.80 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-020.74 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-460.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.64 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.49 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-030.61 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |