Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-861.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.51 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.67 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.14 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-938.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.87 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-539.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |