Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68C-184.71 - Kiên Giang Xe Tải -
95A-136.93 - Hậu Giang Xe Con -
69C-106.34 - Cà Mau Xe Tải -
69B-013.51 - Cà Mau Xe Khách -
29K-334.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-344.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-360.46 - Hà Nội Xe Tải -
29K-365.78 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.34 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.41 - Hà Nội Xe Tải -
29K-382.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-384.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-391.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-418.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-421.14 - Hà Nội Xe Tải -
29K-430.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-467.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-470.04 - Hà Nội Xe Tải -
29D-631.84 - Hà Nội Xe tải van -
29D-637.07 - Hà Nội Xe tải van -
23A-168.20 - Hà Giang Xe Con -
23A-168.93 - Hà Giang Xe Con -
23C-092.70 - Hà Giang Xe Tải -
23D-008.93 - Hà Giang Xe tải van -
97A-100.53 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-049.53 - Bắc Kạn Xe Tải -
97C-052.73 - Bắc Kạn Xe Tải -
24C-167.62 - Lào Cai Xe Tải -
24C-167.80 - Lào Cai Xe Tải -
25B-008.70 - Lai Châu Xe Khách -