Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-242.30 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-264.30 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-267.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.23 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-020.51 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-266.03 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-013.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-455.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.34 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-876.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-385.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.49 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.53 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-023.78 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-723.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-027.91 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-019.54 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-851.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |