Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-449.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.17 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.30 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-541.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.71 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-505.37 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.75 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-182.94 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-468.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-468.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.93 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.12 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |