Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-007.02 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-225.04 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-010.78 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-258.71 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-262.91 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-263.17 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-263.34 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-263.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-264.74 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-265.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.10 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12B-018.13 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 88A-802.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-337.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.60 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.40 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-947.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.21 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-428.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |