Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-353.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.81 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 35A-469.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.13 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-576.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-685.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.45 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.12 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.40 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-197.12 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-017.41 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-009.67 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.51 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-145.47 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.27 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92A-434.02 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |