Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-404.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.67 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-045.21 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-777.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.51 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-585.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.74 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-038.02 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-518.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-849.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-016.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 62D-017.02 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-330.82 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-235.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-216.40 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-216.60 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-219.51 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-221.94 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.53 | - | Bến Tre | Xe Con | - |