Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-277.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.76 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-020.82 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-021.05 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-811.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-939.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.13 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-554.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.76 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 35A-467.80 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.94 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.62 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-182.71 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |