Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-017.37 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-010.81 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-096.76 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-051.24 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-018.57 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-009.52 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 25C-060.03 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28A-260.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.23 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.04 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-126.05 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-126.20 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.80 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-267.10 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.10 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.24 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 99A-863.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-033.73 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.91 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-922.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |