Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-948.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.24 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.31 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.43 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-039.90 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.90 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-532.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.97 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.82 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.23 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90D-010.45 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-012.30 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-012.45 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-503.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.31 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-175.82 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.07 | - | Nam Định | Xe Tải | - |