Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-234.62 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.51 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-044.53 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.12 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82C-097.92 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-023.37 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-473.13 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.17 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-293.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72A-860.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-109.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-103.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |