Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-050.41 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-030.47 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74A-285.20 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.21 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.48 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-400.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-159.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-010.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92A-435.45 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-444.76 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-259.54 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-028.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 70A-603.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-664.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-761.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-004.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |