Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-322.40 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.50 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.75 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-011.53 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25A-086.84 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-062.75 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25D-007.27 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-007.41 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-008.67 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.40 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28A-264.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.61 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-123.94 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-124.34 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12A-263.70 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.20 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-143.61 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-726.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.62 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-938.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |