Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-107.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-477.48 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-477.62 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.04 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-224.30 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-032.02 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 66A-306.43 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-012.23 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 68A-367.61 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-373.61 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |