Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-872.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.71 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-026.41 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-936.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-537.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-490.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-180.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.64 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.47 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37K-483.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-536.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |