Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-555.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-046.91 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-049.70 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-692.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-250.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-196.62 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-198.10 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-284.04 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-438.80 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-326.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.30 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-181.67 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.27 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-360.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.94 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.51 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-224.02 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-128.75 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-007.67 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-580.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.57 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-010.31 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-332.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-160.46 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.93 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-165.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |