Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-096.52 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-473.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-015.91 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-748.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-751.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-521.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |