Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-356.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-367.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-391.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-626.53 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24A-317.75 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-020.70 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.74 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-011.34 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25B-009.97 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-011.34 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-006.91 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-010.21 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-226.60 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.90 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.21 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-862.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |