Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-400.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-160.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-324.21 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.60 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77C-261.50 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-571.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-572.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.17 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.49 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-331.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-217.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-096.40 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49A-746.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.47 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-521.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.81 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.91 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-527.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |