Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-320.62 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-799.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-923.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-457.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |