Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-314.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.49 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-019.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-467.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-814.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-492.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.37 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.93 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-229.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |