Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-164.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-348.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-474.64 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-218.23 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-218.51 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-218.97 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-220.45 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.74 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-137.62 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-025.64 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 67C-196.87 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-368.81 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-380.30 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-183.72 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-035.24 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |