Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68B-036.64 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-517.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-010.92 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 65D-011.03 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 65D-011.75 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-137.60 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-142.07 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-093.37 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95D-024.76 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-025.42 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-025.45 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 69C-109.60 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69D-007.64 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 22A-273.03 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-241.13 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-242.51 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.23 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.45 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.34 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-224.54 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.53 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-863.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.45 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |