Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-858.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.75 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-759.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-035.24 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-505.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.64 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-021.82 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-022.34 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-010.78 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-607.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.61 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 62A-477.93 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-216.64 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-034.52 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-328.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.46 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-339.50 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-236.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.82 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.07 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-152.90 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-125.04 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64A-203.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-206.51 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-206.71 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |