Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-229.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-050.40 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73A-372.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-376.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.23 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.93 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-383.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-019.37 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-280.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.12 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-020.17 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-012.84 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |