Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-395.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-403.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-271.91 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.50 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.73 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.71 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-117.41 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-018.13 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-018.30 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-019.43 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-011.78 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-130.91 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-076.47 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21A-226.17 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.87 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-008.57 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-010.54 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 88A-797.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 90A-295.07 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.32 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.93 | - | Hà Nam | Xe Con | - |