Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51B-713.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51B-715.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63C-231.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.21 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.94 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-147.76 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-149.84 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-152.80 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-208.37 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-137.93 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-018.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-307.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-185.07 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-187.13 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66D-013.54 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-014.90 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 65A-521.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-026.43 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-032.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-050.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-060.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-068.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-070.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-072.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-089.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |