Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-322.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 17A-497.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.24 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-016.82 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-155.31 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-284.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-159.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 47A-827.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.53 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.67 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-588.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-219.54 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.94 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-621.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-626.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |