Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-700.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-376.82 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-016.97 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-283.03 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-143.91 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.53 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-020.62 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92A-437.51 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-440.70 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-262.05 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.70 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.27 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-179.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-365.82 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.07 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.02 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-217.73 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-217.87 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.84 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.47 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-575.21 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |