Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-960.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-218.92 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-324.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-325.72 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-328.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.17 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |