Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-088.34 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-009.12 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-238.74 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.05 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-225.12 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-015.49 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-865.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.60 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.41 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-034.75 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-035.72 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-008.87 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-031.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.84 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-729.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |