Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-412.53 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.30 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-252.14 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.30 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-118.61 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.62 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-127.52 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.49 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-016.13 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-016.30 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-016.52 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-747.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-383.62 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-589.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-623.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |