Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-280.57 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.93 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-788.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 17A-505.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-500.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.41 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.62 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.87 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-463.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.21 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.75 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-262.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.31 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-031.94 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-487.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-492.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |