Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-498.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-499.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-586.14 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74A-278.90 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-281.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-388.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-389.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-162.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-360.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-218.05 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-583.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-014.47 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.20 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-327.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.72 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-096.02 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |